增資配股 zēng zī pèi gǔ · tăng tư phối cổ Hán Việt: tăng tư phối cổ · Pinyin: zēng zī pèi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 資 (tư) + 配 (phối) + 股 (cổ)Pinyinzēng zī pèi gǔHán Việttăng tư phối cổCấu tạo增 + 資 + 配 + 股 · tăng + tư + phối + cổ nghĩa thành phần: tăng + tư + phối + cổ