增進友誼 tăng tiến hữu nghị Hán Việt: tăng tiến hữu nghị Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 進 (tiến) + 友 (hữu) + 誼 (nghị)Hán Việttăng tiến hữu nghịCấu tạo增 + 進 + 友 + 誼 · tăng + tiến + hữu + nghị nghĩa thành phần: tăng + tiến + hữu + nghị Nghĩa EngCihui 增進友誼 ēngjìn yǒuyì v.o. promote friendship