增進理解 zēng jìn lǐ jiě · tăng tiến lí giải Hán Việt: tăng tiến lí giải · Pinyin: zēng jìn lǐ jiě Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 進 (tiến) + 理 (lí) + 解 (giải)Pinyinzēng jìn lǐ jiěHán Việttăng tiến lí giảiCấu tạo增 + 進 + 理 + 解 · tăng + tiến + lí + giải nghĩa thành phần: tăng + tiến + lí + giải