增長兩倍 zēng zhǎng liǎng bèi·tăng trường lưỡng bội Hán Việt: tăng trường lưỡng bội · Pinyin: zēng zhǎng liǎng bèi Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 兩 (lưỡng) + 倍 (bội)Pinyinzēng zhǎng liǎng bèiHán Việttăng trường lưỡng bộiTừ loạiđộngCấu tạo增 + 長 + 兩 + 倍 · tăng + trường + lưỡng + bội nghĩa thành phần: tăng + trường + lưỡng + bội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng gấp baĐứcHandedict verdreifachen Từ liên quan Gần nghĩa两倍行距 · 增長廣目 · 两倍地 · 两倍的 · 增長天 · 增長率 · 增長天王 · 增長一倍