增長潛力 zēng zhǎng qián lì · tăng trường tiềm lực Hán Việt: tăng trường tiềm lực · Pinyin: zēng zhǎng qián lì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Pinyinzēng zhǎng qián lìHán Việttăng trường tiềm lựcCấu tạo增 + 長 + 潛 + 力 · tăng + trường + tiềm + lực nghĩa thành phần: tăng + trường + tiềm + lực