增長預測 zēng zhǎng yù cè · tăng trường dự trắc Hán Việt: tăng trường dự trắc · Pinyin: zēng zhǎng yù cè Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 預 (dự) + 測 (trắc)Pinyinzēng zhǎng yù cèHán Việttăng trường dự trắcCấu tạo增 + 長 + 預 + 測 · tăng + trường + dự + trắc nghĩa thành phần: tăng + trường + dự + trắc