墦間乞餘 fán jiān qǐ yú · phiền gian khất dư Hán Việt: phiền gian khất dư · Pinyin: fán jiān qǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 墦 (phiền) + 間 (gian) + 乞 (khất) + 餘 (dư)Pinyinfán jiān qǐ yúHán Việtphiền gian khất dưCấu tạo墦 + 間 + 乞 + 餘 · phiền + gian + khất + dư nghĩa thành phần: phiền + gian + khất + dư