墨丈尋常 mò zhàng xún cháng · mặc trượng tầm thường Hán Việt: mặc trượng tầm thường · Pinyin: mò zhàng xún cháng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 丈 (trượng) + 尋 (tầm) + 常 (thường)Pinyinmò zhàng xún chángHán Việtmặc trượng tầm thườngCấu tạo墨 + 丈 + 尋 + 常 · mặc + trượng + tầm + thường nghĩa thành phần: mặc + trượng + tầm + thường