墨債山積 mò zhà shān jī · mặc trái san tích Hán Việt: mặc trái san tích · Pinyin: mò zhà shān jī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 債 (trái) + 山 (san) + 積 (tích)Pinyinmò zhà shān jīHán Việtmặc trái san tíchCấu tạo墨 + 債 + 山 + 積 · mặc + trái + san + tích nghĩa thành phần: mặc + trái + san + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山积:堆积如山。比喻由于书法好,求写字的人很多,应付不过来而欠下债。