墨子悲染 mò zi bēi rǎn · mặc tử bi nhiễm Hán Việt: mặc tử bi nhiễm · Pinyin: mò zi bēi rǎn Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 子 (tử) + 悲 (bi) + 染 (nhiễm)Pinyinmò zi bēi rǎnHán Việtmặc tử bi nhiễmCấu tạo墨 + 子 + 悲 + 染 · mặc + tử + bi + nhiễm nghĩa thành phần: mặc + tử + bi + nhiễm