墨守旧法 mò shǒu jiù fǎ · mặc thủ cựu pháp Hán Việt: mặc thủ cựu pháp · Pinyin: mò shǒu jiù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 守 (thủ) + 旧 (cựu) + 法 (pháp)Pinyinmò shǒu jiù fǎHán Việtmặc thủ cựu phápCấu tạo墨 + 守 + 旧 + 法 · mặc + thủ + cựu + pháp nghĩa thành phần: mặc + thủ + cựu + pháp