墨守禮法 mặc thủ lễ pháp Hán Việt: mặc thủ lễ pháp Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 守 (thủ) + 禮 (lễ) + 法 (pháp)Hán Việtmặc thủ lễ phápCấu tạo墨 + 守 + 禮 + 法 · mặc + thủ + lễ + pháp nghĩa thành phần: mặc + thủ + lễ + pháp Nghĩa EngCihui 墨守禮法 òshǒu lǐfǎ v.o. stand on ceremony