墨守旧法

mò shǒu jiù fǎ mặc thủ cựu pháp

Hán Việt: mặc thủ cựu pháp · Pinyin: mò shǒu jiù fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thủ) + (cựu) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「墨守成規」。見「墨守成規」條。01.《發財秘訣》第二回:「至於石灣窯貨,不可謂非吾國美術之一,外人至今猶多購之者。然尚墨守舊法,不圖進步。」