墨守舊習

mặc thủ cựu tập

Hán Việt: mặc thủ cựu tập

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thủ) + (cựu) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墨守舊習 òshǒu jiùxí v.o. adhere to old habits/conventions/customs