墨守陳規 mặc thủ trần quy Hán Việt: mặc thủ trần quy Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 守 (thủ) + 陳 (trần) + 規 (quy)Hán Việtmặc thủ trần quyCấu tạo墨 + 守 + 陳 + 規 · mặc + thủ + trần + quy nghĩa thành phần: mặc + thủ + trần + quy Nghĩa EngCihui 墨守陳規 òshǒu chénguī v.o. stick to established practices; be conservative