墨水塗染

mặc thủy đồ nhiễm

Hán Việt: mặc thủy đồ nhiễm

Tổng quan

(từ úc) (thông tục) say; say khước

Cấu tạo: (mặc) + (thủy) + (đồ) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ úc) (thông tục) say; say khước