墨水存量 mò shuǐ cún liàng · mặc thủy tồn lượng Hán Việt: mặc thủy tồn lượng · Pinyin: mò shuǐ cún liàng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 存 (tồn) + 量 (lượng)Pinyinmò shuǐ cún liàngHán Việtmặc thủy tồn lượngCấu tạo墨 + 水 + 存 + 量 · mặc + thủy + tồn + lượng nghĩa thành phần: mặc + thủy + tồn + lượng