墨洛溫王朝 mò luò wēn wáng cháo · mặc lạc ôn vương triêu Hán Việt: mặc lạc ôn vương triêu · Pinyin: mò luò wēn wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 洛 (lạc) + 溫 (ôn) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinmò luò wēn wáng cháoHán Việtmặc lạc ôn vương triêuCấu tạo墨 + 洛 + 溫 + 王 + 朝 · mặc + lạc + ôn + vương + triêu nghĩa thành phần: mặc + lạc + ôn + vương + triêu