墨爾本人 Mò'ěrběnrén · mặc nhĩ bổn nhân Hán Việt: mặc nhĩ bổn nhân · Pinyin: Mò'ěrběnrén Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 爾 (nhĩ) + 本 (bổn) + 人 (nhân)PinyinMò'ěrběnrénHán Việtmặc nhĩ bổn nhânCấu tạo墨 + 爾 + 本 + 人 · mặc + nhĩ + bổn + nhân nghĩa thành phần: mặc + nhĩ + bổn + nhân Nghĩa EngCihui Melburnian