墨突不黔

mò tū bù qián mặc đột bất kiềm

Hán Việt: mặc đột bất kiềm · Pinyin: mò tū bù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (đột) + (bất) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指墨翟东奔西走,每至一地,烟囱尚未熏黑,又到别处去了。后用其事为典。形容事情繁忙,犹言席不睱暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"墨突"。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指墨翟东奔西走,每至一地,烟囱尚未熏黑,又到别处去了◇用其事为典。形容事情繁忙,犹言席不瞝暖。