墨絰從戎

mò dié cóng róng mặc điệt tòng nhung

Hán Việt: mặc điệt tòng nhung · Pinyin: mò dié cóng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (điệt) + (tòng) + (nhung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墨絰從戎 òdiécóngróng f.e. go to the battlefront while still in mourning