墨縗從戎 mò cuī cóng róng Pinyin: mò cuī cóng róng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 縗 + 從 (tòng) + 戎 (nhung)Pinyinmò cuī cóng róngCấu tạo墨 + 縗 + 從 + 戎