墨色脫落 mò sè tuō luò · mặc sắc thoát lạc Hán Việt: mặc sắc thoát lạc · Pinyin: mò sè tuō luò Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 色 (sắc) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Pinyinmò sè tuō luòHán Việtmặc sắc thoát lạcCấu tạo墨 + 色 + 脫 + 落 · mặc + sắc + thoát + lạc nghĩa thành phần: mặc + sắc + thoát + lạc