墨西卡利 mò xī kǎ lì · mặc tây tạp lợi Hán Việt: mặc tây tạp lợi · Pinyin: mò xī kǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 卡 (tạp) + 利 (lợi)Pinyinmò xī kǎ lìHán Việtmặc tây tạp lợiCấu tạo墨 + 西 + 卡 + 利 · mặc + tây + tạp + lợi nghĩa thành phần: mặc + tây + tạp + lợi