墨西哥的 mặc tây ca đích Hán Việt: mặc tây ca đích Tổng quan (thuộc) Mê,hi,cô, người Mê,hi,cô Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 的 (đích)Hán Việtmặc tây ca đíchCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 的 · mặc + tây + ca + đích nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Mê,hi,cô, người Mê,hi,cô