墨西哥語 mặc tây ca ngữ Hán Việt: mặc tây ca ngữ Tổng quan (thuộc) Mê,hi,cô, người Mê,hi,cô Cấu tạo: 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 語 (ngữ)Hán Việtmặc tây ca ngữCấu tạo墨 + 西 + 哥 + 語 · mặc + tây + ca + ngữ nghĩa thành phần: mặc + tây + ca + ngữ Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Mê,hi,cô, người Mê,hi,cô