墨角藻醇 mặc giác tảo thuần Hán Việt: mặc giác tảo thuần Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 角 (giác) + 藻 (tảo) + 醇 (thuần)Hán Việtmặc giác tảo thuầnCấu tạo墨 + 角 + 藻 + 醇 · mặc + giác + tảo + thuần nghĩa thành phần: mặc + giác + tảo + thuần Nghĩa EngCihui fucusol