墨跡未乾 mò jì wèi gān · mặc tích vị kiền Hán Việt: mặc tích vị kiền · Pinyin: mò jì wèi gān Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 跡 (tích) + 未 (vị) + 乾 (kiền)Pinyinmò jì wèi gānHán Việtmặc tích vị kiềnCấu tạo墨 + 跡 + 未 + 乾 · mặc + tích + vị + kiền nghĩa thành phần: mặc + tích + vị + kiền Nghĩa EngCihui 墨跡未乾 òjìwèigān f.e. before the ink is dry