墨輥衝洗機 mò gǔn chōng xǐ jī Pinyin: mò gǔn chōng xǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 輥 + 衝 (xung) + 洗 (tẩy) + 機 (ki)Pinyinmò gǔn chōng xǐ jīCấu tạo墨 + 輥 + 衝 + 洗 + 機