墨魚自蔽 mò yú zì bì · mặc ngư tự tế Hán Việt: mặc ngư tự tế · Pinyin: mò yú zì bì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 魚 (ngư) + 自 (tự) + 蔽 (tế)Pinyinmò yú zì bìHán Việtmặc ngư tự tếCấu tạo墨 + 魚 + 自 + 蔽 · mặc + ngư + tự + tế nghĩa thành phần: mặc + ngư + tự + tế