墨魚的骨 mặc ngư đích cốt Hán Việt: mặc ngư đích cốt Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 魚 (ngư) + 的 (đích) + 骨 (cốt)Hán Việtmặc ngư đích cốtCấu tạo墨 + 魚 + 的 + 骨 · mặc + ngư + đích + cốt nghĩa thành phần: mặc + ngư + đích + cốt Nghĩa EngCihui cuttlebone