墮珥遺簪

duò ěr yí zān đọa nhị di trâm

Hán Việt: đọa nhị di trâm · Pinyin: duò ěr yí zān

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (nhị) + (di) + (trâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珥,珠玉做的耳環。簪,指髮簪。墮珥遺簪形容酒酣混亂的樣子。見《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》。