墮甑不顧 duò zèng bù gù · đọa tắng bất cố Hán Việt: đọa tắng bất cố · Pinyin: duò zèng bù gù Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 甑 (tắng) + 不 (bất) + 顧 (cố)Pinyinduò zèng bù gùHán Việtđọa tắng bất cốCấu tạo墮 + 甑 + 不 + 顧 · đọa + tắng + bất + cố nghĩa thành phần: đọa + tắng + bất + cố Nghĩa EngCihui 墮甑不顧 uòzèngbùgù id. Don't cry over spilt milk.