墮落天使 duò luò tiān shǐ · đọa lạc thiên sử Hán Việt: đọa lạc thiên sử · Pinyin: duò luò tiān shǐ Tổng quan đọa lạc thiên sứ Cấu tạo: 墮 (đọa) + 落 (lạc) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinduò luò tiān shǐHán Việtđọa lạc thiên sửCấu tạo墮 + 落 + 天 + 使 · đọa + lạc + thiên + sử nghĩa thành phần: đọa + lạc + thiên + sử Nghĩa ViệtCihui đọa lạc thiên sứ