墮落體制 duò luò tǐ zhì · đọa lạc thể chế Hán Việt: đọa lạc thể chế · Pinyin: duò luò tǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 落 (lạc) + 體 (thể) + 制 (chế)Pinyinduò luò tǐ zhìHán Việtđọa lạc thể chếCấu tạo墮 + 落 + 體 + 制 · đọa + lạc + thể + chế nghĩa thành phần: đọa + lạc + thể + chế