壁垒一新
bích lũy nhất tân
Hán Việt: bích lũy nhất tân · Pinyin: bì lěi yī xīn
Tổng quan
phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng thủ vững chắc
- Google Alex v6 tái tổ chức
- Biên soạn The front has been reorganized
Eng
- Cihui to have one's defenses in good order (idiom)