壁垒一新

bì lěi yī xīnbích lũy nhất tân

Hán Việt: bích lũy nhất tân · Pinyin: bì lěi yī xīn

Tổng quan

phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)

Cấu tạo: 壁 (bích) + 壘 (lũy) + 一 (nhất) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thủ vững chắc
  • Google Alex v6 tái tổ chức
  • Biên soạn The front has been reorganized

Eng

  • Cihui to have one's defenses in good order (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁垒森严 · 一新耳目 · 壁垒分明 · 一新面目