壁壘一新

bì lěi yī xīn bích lũy nhất tân

Hán Việt: bích lũy nhất tân · Pinyin: bì lěi yī xīn

Tổng quan

phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)

Cấu tạo: (bích) + (lũy) + (nhất) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have one's defenses in good order (idiom)
  • Cihui to have one's defenses in good order (idiom)