壁壘森嚴

bì lěi sēn yán bích lũy sâm nghiêm

Hán Việt: bích lũy sâm nghiêm · Pinyin: bì lěi sēn yán

Tổng quan

bảo vệ nghiêm ngặt | củng cố mạnh mẽ | chia rẽ sâu sắc

Cấu tạo: (bích) + (lũy) + (sâm) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ nghiêm ngặt | củng cố mạnh mẽ | chia rẽ sâu sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壁垒:古代军营四周的围墙;森严:整齐,严肃。原指军事戒备严密。现也用来比喻彼此界限划得很分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻防守很严密或界限划得很分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 壁垒古代军营四周的围墙;森严整齐,严肃。原指军事戒备严密。现也用来比喻彼此界限划得很分明。

Eng

  • CC-CEDICT closely guarded|strongly fortified|sharply divided
  • Cihui 壁壘森嚴 ìlěisēnyán f.e. 1. closely guarded; strongly fortified 2. sharply divided