壁壘分明
bích lũy phân minh
Hán Việt: bích lũy phân minh · Pinyin: bì lěi fēn míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此界限清楚,不相混淆。如:「敵我兩方,壁壘分明。」
Eng
- Cihui 壁壘分明 ìlěifēnmíng f.e. be sharply divided
Hán Việt: bích lũy phân minh · Pinyin: bì lěi fēn míng