壁式網球 bì shì wǎng qiú · bích thức võng cầu Hán Việt: bích thức võng cầu · Pinyin: bì shì wǎng qiú Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 式 (thức) + 網 (võng) + 球 (cầu)Pinyinbì shì wǎng qiúHán Việtbích thức võng cầuCấu tạo壁 + 式 + 網 + 球 · bích + thức + võng + cầu nghĩa thành phần: bích + thức + võng + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壁球。