壁纸印刷

bì zhǐ yìn shuābích chỉ ấn xoát

Hán Việt: bích chỉ ấn xoát · Pinyin: bì zhǐ yìn shuā

Tổng quan

Cấu tạo: 壁 (bích) + 紙 (chỉ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in giấy dán tường

Đức

  • Handedict Tapetendruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊