壁紙印刷 bì zhǐ yìn shuā · bích chỉ ấn xoát Hán Việt: bích chỉ ấn xoát · Pinyin: bì zhǐ yìn shuā Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 紙 (chỉ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinbì zhǐ yìn shuāHán Việtbích chỉ ấn xoátCấu tạo壁 + 紙 + 印 + 刷 · bích + chỉ + ấn + xoát nghĩa thành phần: bích + chỉ + ấn + xoát