壁骨材料 bích cốt tài liêu Hán Việt: bích cốt tài liêu Tổng quan khung gỗ (của vách nhà) Cấu tạo: 壁 (bích) + 骨 (cốt) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtbích cốt tài liêuCấu tạo壁 + 骨 + 材 + 料 · bích + cốt + tài + liêu nghĩa thành phần: bích + cốt + tài + liêu Nghĩa ViệtCihui khung gỗ (của vách nhà)