壅穆不爭

ủng mục bất tranh

Hán Việt: ủng mục bất tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (mục) + (bất) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壅穆不爭 ōngmùbùzhēng f.e. be free from discord and disagreement