壇山刻石 tán shān kè shí · đàn san khắc thạch Hán Việt: đàn san khắc thạch · Pinyin: tán shān kè shí Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 山 (san) + 刻 (khắc) + 石 (thạch)Pinyintán shān kè shíHán Việtđàn san khắc thạchCấu tạo壇 + 山 + 刻 + 石 · đàn + san + khắc + thạch nghĩa thành phần: đàn + san + khắc + thạch