壇罐樂隊

đàn quán nhạc đội

Hán Việt: đàn quán nhạc đội

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (quán) + (nhạc) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罈罐樂隊 ánguàn yuèduì n. jug band; band playing on bottles/bowls/jars/cups/etc. M:⁴zhī