壎倡篪和 xūn chàng chí hè · huân xướng trì hòa Hán Việt: huân xướng trì hòa · Pinyin: xūn chàng chí hè Tổng quan Cấu tạo: 壎 (huân) + 倡 (xướng) + 篪 (trì) + 和 (hòa)Pinyinxūn chàng chí hèHán Việthuân xướng trì hòaCấu tạo壎 + 倡 + 篪 + 和 · huân + xướng + trì + hòa nghĩa thành phần: huân + xướng + trì + hòa