壎篪相應 xūn chí xiāng yìng · huân trì tương ứng Hán Việt: huân trì tương ứng · Pinyin: xūn chí xiāng yìng Tổng quan Cấu tạo: 壎 (huân) + 篪 (trì) + 相 (tương) + 應 (ứng)Pinyinxūn chí xiāng yìngHán Việthuân trì tương ứngCấu tạo壎 + 篪 + 相 + 應 · huân + trì + tương + ứng nghĩa thành phần: huân + trì + tương + ứng