壎篪相須 xūn chí xiāng xū · huân trì tương tu Hán Việt: huân trì tương tu · Pinyin: xūn chí xiāng xū Tổng quan Cấu tạo: 壎 (huân) + 篪 (trì) + 相 (tương) + 須 (tu)Pinyinxūn chí xiāng xūHán Việthuân trì tương tuCấu tạo壎 + 篪 + 相 + 須 · huân + trì + tương + tu nghĩa thành phần: huân + trì + tương + tu