壓低匯價 yā dī huì jià · áp đê hối giá Hán Việt: áp đê hối giá · Pinyin: yā dī huì jià Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 低 (đê) + 匯 (hối) + 價 (giá)Pinyinyā dī huì jiàHán Việtáp đê hối giáCấu tạo壓 + 低 + 匯 + 價 · áp + đê + hối + giá nghĩa thành phần: áp + đê + hối + giá