壓倒一切 yā dǎo yī qiè · áp đảo nhất thiết Hán Việt: áp đảo nhất thiết · Pinyin: yā dǎo yī qiè Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 倒 (đảo) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Pinyinyā dǎo yī qièHán Việtáp đảo nhất thiếtCấu tạo壓 + 倒 + 一 + 切 · áp + đảo + nhất + thiết nghĩa thành phần: áp + đảo + nhất + thiết