壓倒性地

áp đảo tính địa

Hán Việt: áp đảo tính địa

Tổng quan

tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì), áp đảo

Cấu tạo: (áp) + (đảo) + (tính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì), áp đảo